Hôm nay, Nhân lực Đại Việt xin giới thiệu đến các bạn học các mẫu câu tiếng Nhật giao tiếp khi nấu ăn. Tranh thủ thời gian vừa nấu ăn vừa học tiếng Nhật với các câu hay được sử dụng trong việc nấu ăn hằng ngày, thật thú vị đúng không nào.
Những câu tiếng Nhật giao tiếp khi nấu ăn
材料は次ものです Zairyō wa ji monodesu: nguyên liệu là những thứ như sau
この料理の作り方を教えてください Kono ryōri no tsukurikata o oshietekudasai: xin vui lòng hãy dạy tôi các nấu món ăn này
この材料はどこで買えますか Kono zairyō wa doko de kaemasu ka: nguyên liệu này có thể mua ở đâu
分量はどのくらいですか Bunryō wa dono kuraidesu ka: phân lượng khoảng bao nhiêu
できあがりまで何分くらいかかりますか Dekiagari made nan-bu kurai kakarimasu ka: mất khoảng bao nhiêu lâu để nấu xong
みじんのように切るにします Mijin no yō ni kiru ni shimasu: cắt thành từng miếng nhỏ?
薄切りにします Usugiri ni shimasu: cắt mỏng nó ra
乱切にします Ran setsu ni shimasu: thái nhỏ ra
どのくらい焼くのですか Dono kurai yaku nodesu ka: nướng khoảng bao lâu?
どのくらい揚げるのですか Dono kurai ageru nodesu ka: chiên khoảng bao lâu?
どのくらいゆでるのですか Dono kurai yuderu nodesu ka: luộc khoảng bao lâu?
どのくらいきやすのです Dono kurai kiyasu nodesu: làm lạnh khoảng bao nhiêu lâu
弱火です Yowabidesu: lửa
中火です Chūbidesu: lửa vừa
強火です Tsuyobidesu: lửa mạnh
これを混ぜてください Kore o mazete kudasai: xin vui lòng trộn cái này lên
大さじ一杯です Ōsaji ippaidesu: một muỗng lớn
おさじ二杯です O saji ni-paidesu: hai muỗng lớn.
小さじ一杯です Kosaji ippaidesu: một muỗng nhỏ
小さじ二杯です Kosaji ni-paidesu: Hai muỗng nhỏ
カップ一杯です Kappuippaidesu: một cốc
カップ二杯です Kappu ni-paidesu: Hai cốc
次は何したら良いですか Tsugi wa nani shitara yoidesu ka: kế tiếp làm cái gì thì tốt
これはどうやるのです Kore wa dō yaru nodesu: cái này được chưa?
Trên đây là những câu tiếng Nhật giao tiếp khi nấu ăn mà bạn có thể tham khảo. Nếu bạn muốn tìm hiểu về những chủ đề khác hãy vào chuyên mục: https://davimade.com/tin-tuc/